敢作敢當
cảm tác cảm đương
Hán Việt: cảm tác cảm đương · Pinyin: gǎn zuò gǎn dāng
Tổng quan
biến thể của 敢做敢當|敢做敢当 dám làm dám chịu; mình làm mình chịu。勇於承擔,不逃避責任。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 敢做敢當|敢做敢当 dám làm dám chịu; mình làm mình chịu。勇於承擔,不逃避責任。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇於承擔,不逃避責任。《三俠五義》第七五回:「敢作敢當,才是英雄好漢。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 敢做敢當|敢做敢当[gan3 zuo4 gan3 dang1]
- Cihui variant of 敢做敢當|敢做敢当