敢衝敢打 cảm xung cảm đả Hán Việt: cảm xung cảm đả Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 衝 (xung) + 敢 (cảm) + 打 (đả)Hán Việtcảm xung cảm đảCấu tạo敢 + 衝 + 敢 + 打 · cảm + xung + cảm + đả nghĩa thành phần: cảm + xung + cảm + đả Nghĩa EngCihui 敢衝敢打 ǎnchōnggǎndǎ f.e. have courage and the will to fight