敢則是
cảm tắc thị
Hán Việt: cảm tắc thị · Pinyin: gǎn zé shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"敢只是"。亦作"敢子是"; 大概是;也许是; 肯定是;正是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敢只是"。亦作"敢子是"。 2.大概是;也许是。 3.肯定是;正是。
Hán Việt: cảm tắc thị · Pinyin: gǎn zé shì