敢子是 gǎn zi shì · cảm tử thị Hán Việt: cảm tử thị · Pinyin: gǎn zi shì Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 子 (tử) + 是 (thị)Pinyingǎn zi shìHán Việtcảm tử thịCấu tạo敢 + 子 + 是 · cảm + tử + thị nghĩa thành phần: cảm + tử + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"敢则是"。