敢情好 cảm tình hảo Hán Việt: cảm tình hảo Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 情 (tình) + 好 (hảo)Hán Việtcảm tình hảoCấu tạo敢 + 情 + 好 · cảm + tình + hảo nghĩa thành phần: cảm + tình + hảo Nghĩa EngCihui 敢情好 ǎnqinghǎo v.p. <coll.> fine indeed