敢想敢幹

gǎn xiǎng gǎn gàn cảm tưởng cảm cán

Hán Việt: cảm tưởng cảm cán · Pinyin: gǎn xiǎng gǎn gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tưởng) + (cảm) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敢于冲破某种束缚去思考问题和大胆实践。