敢想敢幹 gǎn xiǎng gǎn gàn · cảm tưởng cảm cán Hán Việt: cảm tưởng cảm cán · Pinyin: gǎn xiǎng gǎn gàn Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 想 (tưởng) + 敢 (cảm) + 幹 (cán)Pinyingǎn xiǎng gǎn gànHán Việtcảm tưởng cảm cánCấu tạo敢 + 想 + 敢 + 幹 · cảm + tưởng + cảm + cán nghĩa thành phần: cảm + tưởng + cảm + cán