敢想敢說

gǎn xiǎng gǎn shuō cảm tưởng cảm thuyết

Hán Việt: cảm tưởng cảm thuyết · Pinyin: gǎn xiǎng gǎn shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tưởng) + (cảm) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敢于冲破某种束缚去思考问题和发表见解。