敢愛就來 gǎn ài jiù lái · cảm ái tựu lai Hán Việt: cảm ái tựu lai · Pinyin: gǎn ài jiù lái Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 愛 (ái) + 就 (tựu) + 來 (lai)Pinyingǎn ài jiù láiHán Việtcảm ái tựu laiCấu tạo敢 + 愛 + 就 + 來 · cảm + ái + tựu + lai nghĩa thành phần: cảm + ái + tựu + lai