敢斷定 gǎn duàn dìng · cảm đoạn định Hán Việt: cảm đoạn định · Pinyin: gǎn duàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 斷 (đoạn) + 定 (định)Pinyingǎn duàn dìngHán Việtcảm đoạn địnhCấu tạo敢 + 斷 + 定 · cảm + đoạn + định nghĩa thành phần: cảm + đoạn + định