敢死士

gǎn sǐ shì cảm tử sĩ

Hán Việt: cảm tử sĩ · Pinyin: gǎn sǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tử) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢不怕死的人。《宋史.卷二五○.王審琦傳》:「審琦率敢死士數千人拔其水砦,奪月城,濠州遂降。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敢于决死的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敢于决死的人。