敢死隊

gǎn sǐ duì cảm tử đội

Hán Việt: cảm tử đội · Pinyin: gǎn sǐ duì

Tổng quan

biệt đội cảm tử | đơn vị kamikaze

Cấu tạo: (cảm) + (tử) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt đội cảm tử | đơn vị kamikaze

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不惜犧牲性命來完成任務的精銳部隊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队为完成最艰巨的战斗任务由不怕死的人组成的先锋队伍。

Eng

  • CC-CEDICT suicide squad|kamikaze unit
  • Cihui suicide squad; kamikaze unit