敢諫鼓 gǎn jiàn gǔ · cảm gián cổ Hán Việt: cảm gián cổ · Pinyin: gǎn jiàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 諫 (gián) + 鼓 (cổ)Pinyingǎn jiàn gǔHán Việtcảm gián cổCấu tạo敢 + 諫 + 鼓 · cảm + gián + cổ nghĩa thành phần: cảm + gián + cổ