敢諫鼓

gǎn jiàn gǔ cảm gián cổ

Hán Việt: cảm gián cổ · Pinyin: gǎn jiàn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (gián) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即登闻鼓。进谏者所击之鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即登闻鼓。进谏者所击之鼓。