敢開牙 cảm khai nha Hán Việt: cảm khai nha Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 開 (khai) + 牙 (nha)Hán Việtcảm khai nhaCấu tạo敢 + 開 + 牙 · cảm + khai + nha nghĩa thành phần: cảm + khai + nha Nghĩa EngCihui 敢開牙 ǎnkāiyá v.p. <slang> 1. dare to ask a high price 2. have the guts to talk big