散不了

tán bất liễu

Hán Việt: tán bất liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 散不了 ǎnbuliǎo* r.v. won't fall apart||►See also sànbuliǎo