散兒歹 sàn ér dǎi · tán nhi ngạt Hán Việt: tán nhi ngạt · Pinyin: sàn ér dǎi Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 兒 (nhi) + 歹 (ngạt)Pinyinsàn ér dǎiHán Việttán nhi ngạtCấu tạo散 + 兒 + 歹 · tán + nhi + ngạt nghĩa thành phần: tán + nhi + ngạt