散兒行

sàn ér xíng tán nhi hành

Hán Việt: tán nhi hành · Pinyin: sàn ér xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代钻珠子的行会组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代钻珠子的行会组织。