散兵坑
tán binh khanh
Hán Việt: tán binh khanh · Pinyin: sǎn bīng kēng
Tổng quan
hố cá nhân (quân sự)
Nghĩa
Việt
- Cihui hố cá nhân (quân sự)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军事用语。又名单人掩体。单兵射击和掩蔽用的不加掩盖的工事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.军事用语。又名单人掩体。单兵射击和掩蔽用的不加掩盖的工事。
Eng
- CC-CEDICT foxhole (military)
- Cihui foxhole (military)