散兵線
tán binh tuyến
Hán Việt: tán binh tuyến · Pinyin: sǎn bīng xiàn
Tổng quan
đội hình tản binh: chiến đấu dàn hàng ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui đội hình tản binh; chiến đấu dàn hàng ngang。分隊散開後成橫線的戰鬥隊形。
- Cihui đội hình tản binh: chiến đấu dàn hàng ngang
Eng
- Cihui 散兵線 ǎnbīngxiàn n. <mil.> open skirmish line
ja
- JMdict front line of (trenches for) deployed soldiers