散兵線

sǎn bīng xiàn tán binh tuyến

Hán Việt: tán binh tuyến · Pinyin: sǎn bīng xiàn

Tổng quan

đội hình tản binh: chiến đấu dàn hàng ngang

Cấu tạo: (tán) + (binh) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội hình tản binh: chiến đấu dàn hàng ngang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事用语。谓将士兵分开为横线的战斗队形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军事用语。谓将士兵分开为横线的战斗队形。

Eng

  • Cihui 散兵線 ǎnbīngxiàn n. <mil.> open skirmish line