散列值 tán liệt trị Hán Việt: tán liệt trị Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 列 (liệt) + 值 (trị)Hán Việttán liệt trịCấu tạo散 + 列 + 值 · tán + liệt + trị nghĩa thành phần: tán + liệt + trị Nghĩa EngCihui hashValue