散列法 tán liệt pháp Hán Việt: tán liệt pháp Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 列 (liệt) + 法 (pháp)Hán Việttán liệt phápCấu tạo散 + 列 + 法 · tán + liệt + pháp nghĩa thành phần: tán + liệt + pháp Nghĩa EngCihui hashing