散列錶 sàn liè biǎo · tán liệt biểu Hán Việt: tán liệt biểu · Pinyin: sàn liè biǎo Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 列 (liệt) + 錶 (biểu)Pinyinsàn liè biǎoHán Việttán liệt biểuCấu tạo散 + 列 + 錶 · tán + liệt + biểu nghĩa thành phần: tán + liệt + biểu Nghĩa EngCihui HashTable