散卓筆
tán trác bút
Hán Việt: tán trác bút · Pinyin: sàn zhuó bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛笔的一种。其笔毫约长寸半,藏一寸于管中,一笔可抵他笔数支,为世所重。宋代宣州诸葛高以善制散卓笔名世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毛笔的一种。其笔毫约长寸半,藏一寸于管中,一笔可抵他笔数支,为世所重。宋代宣州诸葛高以善制散卓笔名世。