散叛发 tán bạn phát Hán Việt: tán bạn phát Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 叛 (bạn) + 发 (phát)Hán Việttán bạn phátCấu tạo散 + 叛 + 发 · tán + bạn + phát nghĩa thành phần: tán + bạn + phát