散咳嗽 sàn ké sòu · tán khái thấu Hán Việt: tán khái thấu · Pinyin: sàn ké sòu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 咳 (khái) + 嗽 (thấu)Pinyinsàn ké sòuHán Việttán khái thấuCấu tạo散 + 咳 + 嗽 · tán + khái + thấu nghĩa thành phần: tán + khái + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话。亦指说话的音韵﹑声腔。Tân Hoa Tự Điển 1.说话。亦指说话的音韵﹑声腔。