散善义

tán thiện nghĩa

Hán Việt: tán thiện nghĩa

Tổng quan

tán thiện nghĩa (書名)善導四帖疏之一。釋觀經十六觀中後三觀之散善門者。☸

Cấu tạo: (tán) + (thiện) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán thiện nghĩa (書名)善導四帖疏之一。釋觀經十六觀中後三觀之散善門者。☸