散失到 tán thất đáo Hán Việt: tán thất đáo Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 失 (thất) + 到 (đáo)Hán Việttán thất đáoCấu tạo散 + 失 + 到 · tán + thất + đáo nghĩa thành phần: tán + thất + đáo Nghĩa EngCihui 散失到 ànshī dào r.v. scatter over