散射計 tán xạ kế Hán Việt: tán xạ kế Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 射 (xạ) + 計 (kế)Hán Việttán xạ kếCấu tạo散 + 射 + 計 · tán + xạ + kế nghĩa thành phần: tán + xạ + kế Nghĩa EngCihui scatterometer