散对子戏 tán đối tử hí Hán Việt: tán đối tử hí Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 对 (đối) + 子 (tử) + 戏 (hí)Hán Việttán đối tử híCấu tạo散 + 对 + 子 + 戏 · tán + đối + tử + hí nghĩa thành phần: tán + đối + tử + hí