散小人 sàn xiǎo rén · tán tiểu nhân Hán Việt: tán tiểu nhân · Pinyin: sàn xiǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Pinyinsàn xiǎo rénHán Việttán tiểu nhânCấu tạo散 + 小 + 人 · tán + tiểu + nhân nghĩa thành phần: tán + tiểu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"散灯花"。