散差馬 sàn chà mǎ · tán soa mã Hán Việt: tán soa mã · Pinyin: sàn chà mǎ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 差 (soa) + 馬 (mã)Pinyinsàn chà mǎHán Việttán soa mãCấu tạo散 + 差 + 馬 · tán + soa + mã nghĩa thành phần: tán + soa + mã