散布圖 sàn bù tú · tán bố đồ Hán Việt: tán bố đồ · Pinyin: sàn bù tú Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 布 (bố) + 圖 (đồ)Pinyinsàn bù túHán Việttán bố đồCấu tạo散 + 布 + 圖 · tán + bố + đồ nghĩa thành phần: tán + bố + đồ