散佈謊言 tán bố hoang ngôn Hán Việt: tán bố hoang ngôn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 佈 (bố) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)Hán Việttán bố hoang ngônCấu tạo散 + 佈 + 謊 + 言 · tán + bố + hoang + ngôn nghĩa thành phần: tán + bố + hoang + ngôn Nghĩa EngCihui circulate fiction