散佈謠言

tán bố dao ngôn

Hán Việt: tán bố dao ngôn

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy Cách viết khác : taletelling

Cấu tạo: (tán) + (bố) + (dao) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy Cách viết khác : taletelling