散心兒 tán tâm nhi Hán Việt: tán tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việttán tâm nhiCấu tạo散 + 心 + 兒 · tán + tâm + nhi nghĩa thành phần: tán + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 散心兒 ànxīnr ►See sànxīn