散手仗 sàn shǒu zhàng · tán thủ trượng Hán Việt: tán thủ trượng · Pinyin: sàn shǒu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 手 (thủ) + 仗 (trượng)Pinyinsàn shǒu zhàngHán Việttán thủ trượngCấu tạo散 + 手 + 仗 · tán + thủ + trượng nghĩa thành phần: tán + thủ + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"散手"。