散拓罗

tán thác la

Hán Việt: tán thác la

Tổng quan

tán thác la (術語)Saṃsāra,譯曰移轉,輪迴。☸

Cấu tạo: (tán) + (thác) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán thác la (術語)Saṃsāra,譯曰移轉,輪迴。☸