散播者

tán bá giả

Hán Việt: tán bá giả

Tổng quan

Cấu tạo: 散 (tán) + 播 (bá) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phát tán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scatterer

Eng

  • Cihui scatterer

Từ liên quan

Gần nghĩa

散播 · 散播谣言者 · 散播机