散播者 tán bá giả Hán Việt: tán bá giả Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 播 (bá) + 者 (giả)Hán Việttán bá giảCấu tạo散 + 播 + 者 · tán + bá + giả nghĩa thành phần: tán + bá + giả Nghĩa EngCihui scatterer