散攤子

sàn tān zǐ tán than tử

Hán Việt: tán than tử · Pinyin: sàn tān zǐ

Tổng quan

giải tán | giải thể

Cấu tạo: (tán) + (than) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải tán | giải thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 散夥。如:「他們不能一塊過了,只好散攤子。」

Eng

  • CC-CEDICT to break up; to disband
  • Cihui to break up; to disband