散文體

tán văn thể

Hán Việt: tán văn thể

Tổng quan

tính văn xuôi, vể nôm na, tính tầm thường, tính dung tục tầm thường, dung tục, buồn tẻ, chán ngắt (bài nói ) tính tầm thường, tính dung tục, tính chán ngắt (nói, viết...)

Cấu tạo: (tán) + (văn) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính văn xuôi, vể nôm na, tính tầm thường, tính dung tục tầm thường, dung tục, buồn tẻ, chán ngắt (bài nói ) tính tầm thường, tính dung tục, tính chán ngắt (nói, viết...)

Eng

  • Cihui 散文體 ǎnwéntǐ n. prose style