散文家
tán văn gia
Hán Việt: tán văn gia · Pinyin: sǎn wén jiā
Tổng quan
nhà văn xuôi, người kể chuyện nhạt nhẽo
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà văn xuôi, người kể chuyện nhạt nhẽo
Eng
- Cihui 散文家 ǎnwénjiā n. prose writer M:²wèi