散文家

sǎn wén jiātán văn gia

Hán Việt: tán văn gia · Pinyin: sǎn wén jiā

Tổng quan

nhà văn xuôi, người kể chuyện nhạt nhẽo

Cấu tạo: 散 (tán) + 文 (văn) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà văn tản văn
  • Tần suất từ nhà văn xuôi, người kể chuyện nhạt nhẽo
  • Biên soạn prose writer M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi proser

Eng

  • Cihui 散文家 ǎnwénjiā n. prose writer M:²wèi
  • Tần suất từ n. prose writer M:²wèi

Đức

  • Handedict Verfasser eines Prosas (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

散文体 · 散文的 · 散文诗 · 散文 · 散文体的 · 散文式地 · 散文性的 · 散文式表现