散束器 tán thúc khí Hán Việt: tán thúc khí Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 束 (thúc) + 器 (khí)Hán Việttán thúc khíCấu tạo散 + 束 + 器 · tán + thúc + khí nghĩa thành phần: tán + thúc + khí Nghĩa EngCihui debuncher