散步者

tán bộ giả

Hán Việt: tán bộ giả

Tổng quan

người đi dạo, người đi tản bộ, người hát rong, kẻ lang thang, ma cà bông, cái tập đi (cho trẻ em), xe đẩy (của trẻ em)

Cấu tạo: (tán) + (bộ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi dạo, người đi tản bộ, người hát rong, kẻ lang thang, ma cà bông, cái tập đi (cho trẻ em), xe đẩy (của trẻ em)