散步道

tán bộ đạo

Hán Việt: tán bộ đạo

Tổng quan

bến (cho thuyền đậu và bảo dưỡng) đường dành cho người đi bộ

Cấu tạo: (tán) + (bộ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bến (cho thuyền đậu và bảo dưỡng) đường dành cho người đi bộ

Eng

  • Cihui 散步道 ànbùdào n. pavement; sidewalk M:¹tiáo