散淡子 sàn dàn zi · tán đạm tử Hán Việt: tán đạm tử · Pinyin: sàn dàn zi Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 淡 (đạm) + 子 (tử)Pinyinsàn dàn ziHán Việttán đạm tửCấu tạo散 + 淡 + 子 · tán + đạm + tử nghĩa thành phần: tán + đạm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。开玩笑。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。开玩笑。