散漫地 tán mạn địa Hán Việt: tán mạn địa Tổng quan rời rạc, lung tung, không đầu không đuôi Cấu tạo: 散 (tán) + 漫 (mạn) + 地 (địa)Hán Việttán mạn địaTừ loạitrạngCấu tạo散 + 漫 + 地 · tán + mạn + địa nghĩa thành phần: tán + mạn + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lơ đãngMainlandKaggle Zh-Vi desultorily Từ liên quan Gần nghĩa散漫地说 · 散漫的 · 漫地漫天 · 散漫 · 散漫的人 · 散漫性 · 散漫无纪