散漫地

tán mạn địa

Hán Việt: tán mạn địa

Tổng quan

rời rạc, lung tung, không đầu không đuôi

Cấu tạo: (tán) + (mạn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời rạc, lung tung, không đầu không đuôi