散漫性 tán mạn tính Hán Việt: tán mạn tính Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 漫 (mạn) + 性 (tính)Hán Việttán mạn tínhTừ loạidanhCấu tạo散 + 漫 + 性 · tán + mạn + tính nghĩa thành phần: tán + mạn + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính thiếu kỷ luậtBiên soạn undisciplined characterEngCihui 散漫性 ǎnmànxìng n. undisciplined character Từ liên quan Gần nghĩa散漫地 · 散漫的 · 散漫 · 散漫地说 · 散漫的人 · 散漫无纪