散漫性 tán mạn tính Hán Việt: tán mạn tính Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 漫 (mạn) + 性 (tính)Hán Việttán mạn tínhCấu tạo散 + 漫 + 性 · tán + mạn + tính nghĩa thành phần: tán + mạn + tính Nghĩa EngCihui 散漫性 ǎnmànxìng n. undisciplined character