散燈花

sàn dēng huā tán đăng hoa

Hán Việt: tán đăng hoa · Pinyin: sàn dēng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (đăng) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"散小人"; 即散灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"散小人"。 2.即散灯。